Khi nhiều tính từ đứng trước một danh từ để miêu tả chi tiết hơn về danh từ đó, chúng ta nên để tính từ nào đứng trước, tính từ nào đứng sau? Bài này sẽ đưa ra câu trả lời cho bạn.
- Đầu tiên (chưa xem công thức), bạn thử sắp xếp các cụm từ sau đây xem có đúng đúng thứ tự không?
1. A/ YOUNG/ MAN/ SILLY/ ENGLISH
2. BOWL/ A/ ROUND/ METAL/ HUGE
3. A/ SLEEPING BAG/ RED/ SMALL
4. FIRST/ BLUE/ BIG/ THREE/ AMERICAN/ OUR/ CARS
- Sau đó, đăng đáp án của bạn ở dưới bài viết.
- Trong thực tế, việc dùng quá nhiều tính từ đứng trước một danh từ để bổ nghĩa cho nó thường ít xảy ra – thông thường nhiều lắm cũng chỉ có 2 đến 3 tính từ đứng trước danh từ. Tuy nhiên, có những trường hợp người ta dùng rất nhiều tính từ bổ nghĩa cho một danh từ. Do đó, chúng ta cần biết thứ tự để sắp xếp các tính từ sao cho đúng ngữ pháp tiếng Anh. Sau đây là một số quy tắc cần nhớ:
Quy tắc 1 [Quy tắc phụ]: Tính từ sở hữu (Possessive adjectives: my, your, his…) hoặc Sở hữu cách (Possessive case: Nam’s, Mary’s…) và Lượng từ (Quatity) như: Mạo từ; A, AN, THE và Đại từ bất định như: SOME, ANY, SEVERAL, MUCH, MANY… luôn đi đầu tiên.
Quy tắc 2 [Quy tắc phụ]: Số thứ tự luôn đi trước số đếm. Ví dụ: - The first three ...
* Theo sau những từ trong quy tắc 1 và 2 trên, ta có thứ tự các tính từ còn lại như sau:
Ý KIẾN >> KÍCH THƯỚC >> ĐỘ TUỔI >> HÌNH DẠNG >>MÀU SẮC >>NGUỒN GỐC >>CHẤT LIỆU >> QUÁ KHỨ PHÂN TỪ
Bạn chỉ cần nhớ công thức OpSACOM là đủ xài rồi!

* Chú thích và ví dụ:
1. Opinion - Ý kiến: useful, beautiful, lovely, handsome, ugly, interesting, delicious,... [có sách lại là Quality]
2. Size - Kích cỡ: big, small, large, huge, tiny,...
3. Shape - Hình dáng: round (tròn), triangle (tam giác), rectangular (hình chữ nhật), cubic (hình hộp), heart-shaped (hình trái tim), flat (bằng phẳng),...
4. Age – Thời kỳ/ Độ tuổi: old, young, new, brandnew, ancient (cổ đại), modern (hiện đại),...
5. Color - Màu sắc: black, white, red, blue, yellow, cream (màu kem), violet (tím), purple (đỏ tía), navy blue (xanh hải quân), magenta (đỏ thẫm), brick red (đỏ gạch), emerald (xanh ngọc), jet black (đen nhánh),...
6. Origin - Nguồn gốc: Vietnamese, English, Indian, Thai, German, American,...
7. Material - Chất liệu: gold, silver, wooden, metal (kim loại), plastic, leather (da), silk (lụa), glass (thủy tinh), concrete (bê tông), ivory (ngà)
* Công thức mở rộng

* Lưu ý:
- Có thể có thêm các loại tính từ khác nhưng đây là những loại tính từ phổ biến nhất và thứ tự của chúng trong một cụm danh từ.
- Nhớ nhấn nút LIKE/ SHARE ở bên dưới nha!